theatrical agent

theatrical agent

The theatrical agent reviews a script with her client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đại diện sân khấu: "theatrical agent" chỉ một người làm nghề môi giới hoặc đại diện chuyên nghiệp cho các diễn viên, giúp họ tìm kiếm hợp đồng biểu diễn, quảng bá sự nghiệp thương lượng các điều khoản công việc trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã thuê một người đại diện sân khấu để giúp ấy được vai diễn trong các vở kịch Broadway.)
  • (Một người đại diện sân khấu giỏi có thể mở ra nhiều cơ hội cho một diễn viên mới vào nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a theatrical agent": làm việc với tư cách một người đại diện sân khấu.

    • After years of acting, he decided to work as a theatrical agent. (Sau nhiều năm làm diễn viên, anh ấy quyết định làm việc với tư cách một người đại diện sân khấu.)
  • "to sign with a theatrical agent": hợp đồng với một người đại diện sân khấu.

    • Many actors dream of signing with a top theatrical agent. (Nhiều diễn viên mơ ước được hợp đồng với một người đại diện sân khấu hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical agency (danh từ): công ty đại diện sân khấu.

    • She submitted her resume to a famous theatrical agency. ( ấy đã nộp yếu lý lịch cho một công ty đại diện sân khấu nổi tiếng.)
  • Talent agent (danh từ): người đại diện tài năng (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả sân khấu các lĩnh vực giải trí khác).

Từ đồng nghĩa
  • Talent agent: người đại diện tài năng.
  • Agent: người đại diện (nói chung).
  • Representative: người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To represent someone: đại diện cho ai đó.

    • The theatrical agent represents several famous actors. (Người đại diện sân khấu đại diện cho một số diễn viên nổi tiếng.)
  • To negotiate for someone: thương lượng cho ai đó.

    • The agent negotiated a better contract for her client. (Người đại diện đã thương lượng một hợp đồng tốt hơn cho khách hàng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull strings: sử dụng mối quan hệ để đạt được điều đó (thường liên quan đến người đại diện).
    • The theatrical agent pulled strings to get her actor an audition. (Người đại diện sân khấu đã dùng mối quan hệ để giúp diễn viên của mình một buổi thử vai.)

Lưu ý: Trong ngành giải trí, "theatrical agent" thường được gọi tắt "agent" trong ngữ cảnh chuyên môn, nhưng vẫn giữ nghĩa đặc thù người đại diện cho diễn viên sân khấu.